Ông Quảng đã xác nhận việc BPhone 2 sẽ sử dụng chip Snapdragon 625,ễnTửQuảnglầnđầulêntiếngchiasẻvềlịch bóng đá đêm nay và ngày mai cùng với đó là nhiều chia sẻ thú vị khác.
CEO Bkav Nguyễn Tử Quảng lần đầu lên tiếng chia sẻ về BPhone 2
Ông Quảng đã xác nhận việc BPhone 2 sẽ sử dụng chip Snapdragon 625,ễnTửQuảnglầnđầulêntiếngchiasẻvềlịlịch bóng đá đêm nay và ngày mailịch bóng đá đêm nay và ngày mai、、
1.本站遵循行业规范,任何转载的稿件都会明确标注作者和来源;2.本站的原创文章,请转载时务必注明文章作者和来源,不尊重原创的行为我们将追究责任;3.作者投稿可能会经我们编辑修改或补充。

-
Nhận định, soi kèo Georgia vs Armenia, 21h00 ngày 23/3: Thể hiện đẳng cấp
2025-03-26 23:52
-
Ralf Rangnickđược MU bổ nhiệm làm HLV tạm quyền đến hết mùa, sau khi sa thải Solskjaer vào tháng 11 năm ngoái và chuyển sang vai trò cố vấn trong 2 năm tiếp theo.
Lãnh đạo MU được cho cảm thấy thật sai lầm vì đã chọn Ralf Rangnick Tuy nhiên, theo tờ AS, lãnh đạo MU hiện thấy hối hận vì đã chọn chiến lược gia người Đức nên đang xem xét kết thúc hợp đồng sớm.
“Sau khi bị Atletico loại khỏi Champions League, ban lãnh đạo MU cho rằng, họ đã mắc sai lầm khi để đội bóng vào tay Ralf Rangnick.
Về nguyên tắc, HLV người Đức sẽ chiếm một vị trí trong ban điều hành thể thao của CLB nhưng hiện lãnh đạo Quỷ đỏ đang cân nhắc kết thúc sớm hợp đồng”.
Nguồn này còn đưa ra đánh giá: “Rangnick đến MU ngồi ‘ghế nóng’ thay Solskjaer vào cuối tháng 11 nhưng vẫn chưa cải thiện được thành tích của đội.
Ông khiến Ronaldo bực dọc nhưng MU cũng không tốt lên nếu vắng anh Tệ hơn nữa, chiến lược gia người Đức không có sự đồng cảm với Ronaldo. Không những thế, ông ấy còn chỉ trích công khai vì sự hiệu quả của siêu sao người Bồ. Những lời nói đó đã gây ra rạn nứt hoàn toàn giữa 2 người”.
Chưa biết tính xác thực của những thông tin trên đến đâu, nhưng có những ý kiến cho rằng, MU kém hiệu quả như hiện nay không phải lỗi ở Ralf Rangnick mà là cả một hệ thống. Nói như cựu trung vệ Rio Ferdinand, Quỷ đỏ cần cải tổ triệt để từ trên xuống dưới, mới mong có thể thay đổi, tốt lên được.
L.H
MU chọn Thomas Tuchel: Giải pháp lý tưởng cho Quỷ đỏ
MU đưa Thomas Tuchel vào danh sách các ứng viên cho ghế huấn luyện viên và đây được xem như giải pháp lý tưởng đối với Quỷ đỏ.
" width="175" height="115" alt="MU hối hận bổ nhiệm Ralf Rangnick, tính cắt hợp đồng sớm" />MU hối hận bổ nhiệm Ralf Rangnick, tính cắt hợp đồng sớm
2025-03-26 23:03
-
Muốn phá ‘đáy’nhưng chọc đâu… nợ xấu ngoi lên đến đó?
2025-03-26 21:54
-
Học viện xét tuyển trong cả nước với tổng chỉ tiêu hệ ĐH chính quy là 500. Trong đó, các ngành Quan hệ quốc tế, Kinh tế quốc tế, Truyền thông quốc tế, Luật quốc tế, Ngôn ngữ Anh mỗi ngành 100 chỉ tiêu.
Đối tượng tuyển sinh là tất cả thí sinh tốt nghiệp THPT và có kết quả thi tốt nghiệp THPT 2020 đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào của Học viện Ngoại giao.
Mỗi phương thức xét tuyển của trường có số lượng chỉ tiêu riêng. Trong trường hợp phương thức xét tuyển 1 không đủ chỉ tiêu thì số lượng chỉ tiêu còn lại được chuyển sang phương thức 2.
Trong trường hợp không trúng tuyển theo phương thức xét tuyển 1, nếu có nguyện vọng, thí sinh có thể đăng ký theo phương thức xét tuyển 2 theo lịch tuyển sinh của Bộ GD-ĐT.
Thí sinh được đăng ký xét tuyển không giới hạn số nguyện vọng và phải sắp xếp nguyện vọng theo thứ tự ưu tiên từ cao xuống thấp (nguyện vọng 1 là nguyện vọng cao nhất).
Đối với mỗi thí sinh, nếu đăng ký xét tuyển vào nhiều ngành thì việc xét tuyển được thực hiện theo thứ tự ưu tiên của các nguyện vọng; thí sinh chỉ trúng tuyển vào 1 nguyện vọng ưu tiên cao nhất có thể trong danh sách các nguyện vọng đã đăng ký.
Phương thức 1: Xét tuyển kết hợp Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và Kết quả học tập THPT.
Chỉ tiêu xét tuyển là 30% tổng chỉ tiêu cho mỗi ngành.
Thí sinh đăng ký xét tuyển phải đáp ứng các điều kiện có Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong thời hạn (tính đến ngày nộp hồ sơ xét tuyển): Đối với các ngành có học phần ngoại ngữ là tiếng Anh: IELTS (academic) hoặc Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế tương đương đạt từ 6,5 trở lên; Đối với các ngành có học phần ngoại ngữ là tiếng Pháp: từ DELF-B1 trở lên; Đối với các ngành có học phần ngoại ngữ là tiếng Trung Quốc: từ HSK 4 trở lên (mức điểm từ 280 điểm trở lên).
Ngoài ra, có điểm trung bình chung học tập từng năm học lớp 10, 11 và học kỳ I năm học lớp 12 đạt từ 8,0 trở lên; đạt hạnh kiểm Tốt trong từng năm lớp 10, 11 và học kỳ I năm học lớp 12.
Điểm xét tuyển bao gồm: (1) Điểm ngoại ngữ theo Chứng chỉ quốc tế được quy đổi theo Bảng 1; (2) Tổng điểm trung bình chung học tập của 2 môn thuộc tổ hợp xét tuyển vào Học viện của năm học lớp 10, 11 và học kỳ I năm học lớp 12 (trong đó có môn Toán và một môn khác không phải ngoại ngữ: Vật lý hoặc Hóa học hoặc Ngữ văn) và (3) Điểm ưu tiên khu vực, đối tượng theo quy định của Bộ GD-ĐT (nếu có).
Ngưỡng điểm đánh giá hồ sơ xác định trúng tuyển của từng ngành đào tạo sẽ tính từ trên xuống dưới đến mức đạt đủ chỉ tiêu và ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào của Học viện Ngoại giao.
Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2020.
Chỉ tiêu xét tuyển là 70% tổng chỉ tiêu cho mỗi ngành.
Phương thức 3: Xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển được thực hiện theo quy định của Bộ GD-ĐT và của Học viện.
Năm 2019, điểm chuẩn của Học viện Ngoại giao từ 23,91 đến 25,2. Riêng ngành Ngôn ngữ Anh lấy điểm trúng tuyển là 33,25/40, tiếng Anh nhân hệ số 2.
Thanh Hùng
Tuyển sinh đại học năm 2020, thí sinh cần lưu ý điều gì?
- Về cơ bản, phương án tuyển sinh đại học vẫn giữ ổn định như giai đoạn 2017-2020. Tuy nhiên, Quy chế có điều chỉnh một số điểm về kỹ thuật để khắc phục những bất cập của quy chế tuyển sinh 2019.
" width="175" height="115" alt="Học viện Ngoại giao tuyển 500 chỉ tiêu ĐH chính quy năm 2020" />Học viện Ngoại giao tuyển 500 chỉ tiêu ĐH chính quy năm 2020
2025-03-26 21:29



Cặp trung vệ số một là Ruben Dias và Pepe không đủ thể lực ra sân. Trong khi Joao Cancelo ngồi ngoài vì án treo giò. Renato Sanches cùng Ruben Neves mới dính chấn thương.
Ở tình thế đó, người hâm mộ Bồ Đào Nha sẽ đặt hết kỳ vọng vào Ronaldo - tay săn bàn số 1 trong lịch sử bóng đá Thế giới, dù anh đã bước sang tuổi 37.
Ít nhất, họ cũng có lợi thế trước Thổ Nhĩ Kỳ khi được chơi trên sân nhà Estadio da Luz, nơi Bồ Đào Nha thắng 12/16 trận vừa qua.
Về phần Thổ Nhĩ Kỳ, họ không có được phong độ tốt trước những đối thủ mạnh, xếp hạng 40 trở lên trên BXH FIFA.
Thực tế, đội bóng của HLV Stefan Kuntz chỉ thắng 4/10 trận gần đây khi làm khách. Họ từng phơi áo 1-6 trước Hà Lan, thua muối mặt Italy, Xứ Wales và Thụy Sỹ ở Euro 2020.
Hàng thủ là vấn đề lớn và yếu huyệt đó của Thổ Nhĩ Kỳ có thể bị Ronaldo và các đồng đội khác thác trong trận thư hùng sắp tới.
Thông tin lực lượng
Bồ Đào Nha sẽ không có sự phục vụ của Ruben Dias, Renato Sanches, Ruben Neves do chấn thương. Lão tướng Pepe ngồi ngoài vì Covid-19.
|
Ronaldo và đồng đội tập luyện trước loạt trận play-off |
Joao Cancelo thụ án treo giò. Điều này buộc HLV Santos phải thử nghiệm phương án mới Inacio ở vị trí trung vệ, bên cạnh Jose Fonte.
Thổ Nhĩ Kỳ may mắn không có ca chấn thương nào nên họ có thể ra sân với đội hình mạnh nhất.
Thành tích đối đầu
Trong 8 cuộc chạm trán trước đây, Bồ Đào Nha chiếm ưu thế với 6 chiến thắng và 2 thất bại.
Đáng chú ý, ở lần đụng độ gần nhất hồi 2012, Thổ Nhĩ Kỳ hạ Bồ Đào Nha với tỷ số 3-1.
Tỷ lệ châu Á: Bồ Đào Nha chấp 1 1/4 (0: 1 1/4)
Dự đoán: Bồ Đào Nha thắng 2-1
Đội hình dự kiến
Bồ Đào Nha:Patricio; Dalot, Inacio, Fonte, Guerreiro; Moutinho, Bruno Fernandes, Danilo; Bernardo Silva, Ronaldo, Jota.
Thổ Nhĩ Kỳ:Cakir; Zeki Celik, Demiral, Soyuncu, Yilmaz; Omur, Calhanoglu, Tokoz, Akturkoglu; Yilmaz, Yazici.
* Đăng Khôi
" alt="Nhận định kèo Bồ Đào Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ: Đặt cược vào Ronaldo" width="90" height="59"/>Nhận định kèo Bồ Đào Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ: Đặt cược vào Ronaldo
Ủng hộ qua Ngân hàng Vietcombank
Ngày giao dịch | Số tiền ghi có | Mô tả |
10/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79305001.DD:100919.SHGD:10003761.BO:TRAN THI QUYNH NGA.UNG HO MS 2019.305 BA NGUYEN THI BAY O TIEN GIANG |
10/9/2019 | 1,000,000.00 | 799738.100919.074614.Ung ho MS 2019.303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho FT19253424299953 |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.234042000.ung ho MS 2019,305 ba nguyen thi bay o tien giang.CT tu sang toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.234544175.ung ho ms 2019.303.CT tu Hung toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
10/9/2019 | 1,000,000.00 | 474191.100919.090344.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam 0011002643148 Ung ho MS 2019 305 Nguyen Thi Bay o Tien Giang |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB234586361.Thanh Hung ung ho MS 2019.303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho.CT tu 0071004135163 NGUYEN THANH HUNG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
10/9/2019 | 1,000,000.00 | 589324.100919.110530.Bui thi Bich 57a 8 dinh tien hoang tp hai duong ung ho MS 2019 305 ba Nguyen thi Bay o Tien Giang |
10/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0909190093116001.TRAN THI THU PHUONG.ung ho MS2019.206 em Tran Nhat Huy o Ha Nam |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.234547437.ung ho ms 2019.306.CT tu Hung toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
10/9/2019 | 300,000.00 | 784128.090919.232840.Ung ho MS 2019.303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho FT19253526476140 |
10/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.1009190046757001.DAU THI THANH NGAN.UNG HO MS2019.303 - HOANG DUC PHI |
10/9/2019 | 250,000.00 | IBVCB.1009190502856001.PHAN HUY CHUNG.ung ho MS 2019.305 ba Nguyen Thi Bay o Tien Giang |
10/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.1009190626737004.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.306 ong Cao Van Duc. |
10/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.1009190167709002.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.302 Be Bui Thanh Hieu o Bac Giang |
10/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.1009190798242001.BTQT 39PhanNguQ1 MS 2019.302 be BUI THANH HIEU, tinh Bac Giang. |
10/9/2019 | 500,000.00 | 222990.100919.093345.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam 0011002643148 MS 2019206 em Tran Duy Nhat Ha Nam |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB234303094.Ung ho MS 2019.305 ba Nguyen Thi Bay - Tien Giang.CT tu 0281000592960 PHAN VAN MY toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
10/9/2019 | 400,000.00 | 801569.100919.080053.Hong Anh Phuong Thao ung ho MS 2019.305 ba Nguyen Thi Bay o Tien giang FT19253497026092 |
10/9/2019 | 200,000.00 | 791102.100919.111619.Ms 2019.108 gd anh Duong chi Lieu |
10/9/2019 | 100,000.00 | 953460.100919.134705.Ung ho MS2019 306 ong Cao Van Duc |
10/9/2019 | 500,000.00 | IBPS/SE:48304001.DD:100919.SH:10003545.BO:LE THI HOA HANH.UNG HO MS 2019304 VO THI KIM PHU ONG LONG AN TAI NGOAI THUONG VIET NAM SO GIAO DICH |
10/9/2019 | 2 | PT._.20190910.150431.Transfer for PT.-Vietnamnet. |
10/9/2019 | 100,000.00 | 971852.100919.155903.Ung ho MS 2019.304 Be Vo Thi Kim Phuong o Long An FT19253124270305 |
10/9/2019 | 50,000.00 | MBVCB.234349710.Ms 2019.305.CT tu Nguyen Thi Huyen toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
10/9/2019 | 20,000,000.00 | Sender:01357001.DD:100919.SHGD:10003335.BO:CTY CP HIM LAM CN HA NOI.CONG TY CP HIM LAM UNG HO TRAO TANG QUA CHO CAC EM HOC SINH VUNG LU LUT TAI HUYEN HUONG KHE HA TINH DO BAO VIETNAMNET TO CHUC TRAO VAO NGAY 11/09/2019 |
10/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79310001.DD:100919.SHGD:10005390.BO:MAI DAN ANH.UNG HO MS 2019.304 BE VO THI KIM PH UONG O LONG AN |
10/9/2019 | 1,500,000.00 | TRUONG BAO HOA MS.2019.089 ME CON CHI HUE UNG HO XAY NHA GD TIEN MAT |
10/9/2019 | 100,000.00 | 954461.100919.134920.Ung ho MS2019 209 be Huynh Dang Truong |
10/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.1009190518627001.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.301 Be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh |
10/9/2019 | 250,000.00 | IBVCB.1009190648432002.PHAN HUY CHUNG.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
10/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.1009190328191001.BUI THI BICH HANH.Ung ho MS2019.301be Nguyen thi thanh thao Quang Binh |
10/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.1009190482157003.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
10/9/2019 | 100,000.00 | 795251.100919.073530.Nhom Vien gach nho Ung ho cac Ma so 205 va 206 |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB234203185.ung ho anh nguyen duc phu va be ms 2019.031 & 2019.300 & 2019.209 & 2019.208.CT tu 0011004188250 NGUYEN MINH KIEN toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
10/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.234545958.ung ho ms 2019.209.CT tu Hung toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
10/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.1009190097196001.TRAN CONG LY.Ung ho MS 2019.305 ba Nguyen Thi Bay o Tien Giang |
10/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.1009190920817001.Vu Ngoc Hong, Q7 giup MS2019.306 ong Cao Van Duc. |
10/9/2019 | 200,000.00 | 730752.100919.092139.Ung ho ms 2019.303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
10/9/2019 | 500,000.00 | FTF_CN:9704366602036207016.FrAcc:0041000567249.ToAcc:0011002643148 |
10/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79310001.DD:100919.SHGD:10004702.BO:MAI DAN ANH.UNG HO MS 2019.301 BE NGUYEN THI TH ANH THAO O QUANG BINH |
10/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0909190762264003.asd qwe qwe |
10/9/2019 | 500,000.00 | 563456.100919.195954.Ung ho ms 2019.301 be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh FT19253909770479 |
10/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01310001.DD:100919.SHGD:10005473.BO:LE TRONG NHAN.UNG HO MA SO 2019.303 EM HOANG DU C PHI |
9/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01310012.DD:090919.SHGD:10010811.BO:LE TRONG NHAN.UNG HO MA SO 2019.304 BE VO THI K IM PHUONG |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.233297968.giup do 2019.303.CT tu tvh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0909190079531002.Do Thuy Nga, q7 Giup MS2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 300,000.00 | 364649.090919.114956.Ung ho ms 2019.303 em hoang duc phi o phu tho |
9/9/2019 | 300,000.00 | 305670.090919.101655.Ms 2019.303 em Hoang Duc Phi |
9/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0909191045666001.VUONG HOANG MY.Ung ho MS2019.303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 150,000.00 | MBVCB233585058.ung ho MS 2019.301 Be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0909190897684002.ung ho ma so: 2019.303 chi Nguyen Thi Khuyen, Phu Tho kho khan |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233264958.ms2019.303 Hoang Duc Phi o Phu Tho.CT tu 0751000010205 NGUYEN THI LAN HAI toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 100,000.00 | 492633.090919.131201.Ung ho MS2019 301 be Nguyen Thi Thanh Thao |
9/9/2019 | 100,000.00 | 491320.090919.130756.Ung ho MS2019 303 em Hoang Duc Phi |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.233694712.ung ho ms 2019.304 be vo thi kim phuong o long an.CT tu c lan toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79307001.DD:090919.SHGD:10004220.BO:NGUYEN NGOC CHINH.IBUNG HO MA SO 2019.302 BE BU I THANH HIEU |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB.233262790.ung thu xuong dui - em Hoang duc Phi.CT tu ung ho maso 2019303 Hoang Duc Phi o phu tho toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | IBVCB.0909190372178001.Ha Ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233265912.Ung ho em Nguyen Khac Duy Ninh Binh Ms 2019.203.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233265530.Ung ho em Huynh Dang Truong Ms 2019.209.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233265181.Ung ho be Bui Thanh Hieu Bac Giang Ms 2019.302.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB.233404409.MS 2019 391 Nguyen Thi Thanh Thao.CT tu Linh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 200,000.00 | 001393.090919.164147.Ung ho ms 2019.303 |
9/9/2019 | 100,000.00 | 888940.090919.081142.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam 0011002643148 Ung ho ms 2019. 304 be vo thi kim phuong o long |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233586643.ung ho MS 2019.300 Chi Tran Thi Giang o Thanh Hoa.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.233857039.MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho.CT tu Nguyen Thi Anh Dong 69T toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0909190712542002.asd qwe qwe |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01202001.DD:090919.SHGD:10004359.BO:NGUYEN THI THANH HA.995219090957928 UNG HO MS 2019.206 TRAN DUY NHAT HUY |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01201004.DD:090919.SHGD:10007176.BO:BUI THI THI.UNG HO BE VO THI KIM PHUONG MS 2019 .304 O LONG AN |
9/9/2019 | 400,000.00 | Sender:01310005.DD:090919.SHGD:10004547.BO:LE TRONG NHAN.UNG HO MA SO 2019.302 BE BUI THAN H HIEU |
9/9/2019 | 250,000.00 | Sender:48304001.DD:090919.SHGD:10002326.BO:VU DINH KHUONG.UNG HO MS 2019.303 EM HOANG DUC PHI O PHU THO TAI NGOAI THUONG VIET NAM SO GIAO DICH |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | IBVCB.0909190970091001.VU TUAN DUNG.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233264951.Ung ho em Hoang Duc Phi Phu Tho Ms 2019.303.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0909190385528001.Lam Ngoc Bich TPHCM Ung ho MS 2019.304 be Vo Thi Kim Phuong o Long An |
9/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB233234937.ung ho MS 2019.304 BeVo Thi Kim Phuong o Long An..CT tu 0011001916793 NGUYEN THANH TAM toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 250,000.00 | 458538.090919.081916.Ung ho MS 2019303 em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB233868283.ung hoMS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho.CT tu 0011000799428 LE QUANG SANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 150,000.00 | MBVCB233514808.ung ho ma so 2019.303 em Hoang Duc Phi.CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 100,000.00 | 310871.090919.140226.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0909190016706004.phan ngoc hung Giup ma so: 2019.303 |
9/9/2019 | 100,000.00 | 164190.090919.070504.Vietcombank 0011002643148 Nguyen Van Lanh chuyen khoan Ung ho MS 2019 303 em Hoang Duc Phi o Phu Th |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233581276.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | Sender:01310001.DD:090919.SHGD:10015159.BO:TRAN VINH.UNG HO MS 2019.303 EM HOANG DUC PHI O PHU THO |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79307005.DD:090919.SHGD:10003807.BO:PHUNG THI MINH VUONG.IBUNG HO MS 2019.304 BE VO THI KIM PHUONG O LONG AN |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | 535531.090919.103010.Ung ho MS 2019.302 be Bui Thanh Hieu o Bac Giang FT19252979143239 |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | IBVCB.0909190747882001.TRUONG MINH TAM.,ung ho MS 2019.304 Be Vo Thi Kim Phuong o Long An. |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233265721.Ung ho chi Truong Diem Thuy Ms 2019.208.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB233265356.Ung ho be Nguyen Thi Thanh Thao Quang Binh Ms 2019.301.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB233567913.ung ho ms 2019.303 em Hoang Duc Phi.CT tu 0451000409670 HOANG VAN HIEN toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0909190533235001.CAO THANH HAI.Ung Ho MS 2019.304 be Vo Thi Kim Phuong o Long An |
9/9/2019 | 100,000.00 | 263615.090919.123102.ung ho MS 2019.303 Em Hoang Duc Phi o Phu Tho |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233588841.ung ho 2019.209 be Huynh Dang Truong.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 100,000.00 | 493407.090919.131420.Ung ho MS2019 300 chi Tran Thi Giang |
9/9/2019 | 100,000.00 | 492014.090919.131011.Ung Ho MS2019 302 be Bui Thanh Hieu |
9/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233583110.ung ho MS 2019.302 Be Bui Thanh Hieu o Bac Giang.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
9/9/2019 | 1,500,000.00 | /Ref:POR190906002{//}/Ref:POR190906002{//}A Giao ung luong T09/2019 : ung ho MS 2019.301 b e Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310012.DD:090919.SHGD:10004707.BO:PHAM QUOC MANH.PHAM QUOC MANH UNG HO CHAU BUI T HANH HIEU,TAM SON, QUYNH SON,YEN DUNG, BAC GIANG. MS 2019.302 |
9/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79307001.DD:090919.SHGD:10004219.BO:NGUYEN NGOC CHINH.IBUNG HO MA SO 2019.304 BE VO THI KIM PHUONG |
9/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB.233236071.MS 2019.304 be Vo thi kim Phuong o Long An.CT tu Phan thi Ai Phuong toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
9/9/2019 | 200,000.00 | IBPS/SE:79307005.DD:090919.SH:10005871.BO:VO THI BAO TRAN.IBUNG HO MS2019.300 CHI TRAN THI GIANG - THANH HOA |
8/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0709190656524001.VC MinhSG Q12 Ung ho MS 2019.188 be Tran Duc Tan Phat |
8/9/2019 | 200,000.00 | 953407.080919.071136.Chuyen tien MS 2019.304 ung ho be vo thi kim phuong o long an |
8/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0809190095957001.TRAN THI NGOC.Ung ho MS 2019.304 Be Vo Thi Kim Phuong o Long An. |
8/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB232889241.ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh.CT tu 0121001883582 PHAN THI KIM ANH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
8/9/2019 | 300,000.00 | 172012.080919.062005.Ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh |
8/9/2019 | 300,000.00 | 302761.070919.221241.Ung ho ms 2019.302 be Bui Thanh Hieu o Bac Giang FT19252421951600 |
8/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB233077734.Ung ho MS 2019.304.BeVo Thi Kim Phuong o Long An.CT tu 0371003691453 NGUYEN ANH TUYET toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
8/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0709190928036002.VC MinhSG Q12 Ung ho MS 2019.178 ( 2 chi em Quynh va Mai) |
8/9/2019 | 200,000.00 | 565907.080919.164337.Gui tu thien cho MS 2019.300 chi Tran Thi Giang o Thanh Hoa. Cam on da chuyen giup |
8/9/2019 | 100,000.00 | 136332.070919.221503.Vietcombank 0011002643148 NGUYEN HUU DUY ung ho MS 2019300 Chi Tran Thi Giang o Thanh Hoa |
8/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB233096316.ung ho MS 2019.300 chi Tran Thi Giang, Thanh Hoa .CT tu 0011004308482 TRAN MINH NGOC toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
8/9/2019 | 2,000,000.00 | MBVCB.232887470.bi ung thu nang buon trung .CT tu Ma so 2019304 Vo Thi Kim Phuong o Long An toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
8/9/2019 | 300,000.00 | 439772.080919.191618.Ung ho ms 2019.304 be Vo Thi Kim Phuong k Long An FT19252297204756 |
8/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0709190992108005.VC MinhSG Q12 Ung ho MS 2019.200, 3 me con chi Phuong |
8/9/2019 | 100,000.00 | 439856.080919.185209.Ung ho a Nguyen Duc Phu |
8/9/2019 | 500,000.00 | 377628.080919.181903.Ung ho anh Nguyen Duc Phuc |
8/9/2019 | 500,000.00 | 564961.080919.162923.Gui tu thien cho MS 2019.301 be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh. Cam on da chuyen giup |
8/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB232885445.MS 2019.304 .CT tu 0371000474375 DO HAI HANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
8/9/2019 | 300,000.00 | 313310.080919.135039.MS 2019.304 BE VO THI KIM PHUONG O LONG AN.-080919-13:50:37 |
8/9/2019 | 200,000.00 | 971980.080919.084405.Ung ho anh Nguyen Duc Phu. P. Cam Nghia, Tp. Canh Ranh, T. KhanhHoa |
8/9/2019 | 200,000.00 | 566121.080919.164633.Gui tu thiencho MS 2019.302 be Bui Thanh Hieu o Bac Giang. Cam on da chuyen giup |
8/9/2019 | 150,000.00 | 574461.070919.235006.UNG HO MS 2019096 BE DINH MINH PHUONG |
8/9/2019 | 1,000,000.00 | 860781.080919.072404.ung ho ms 2019.304 be Vo Thi Kim Phuong o Long An |
8/9/2019 | 3,000.00 | IBVCB.0809190756641002.132 13 132 |
7/9/2019 | 100,000.00 | 254477.070919.175747.Ung ho be MS 2019.209 huynh dang truong FT19250577599875 |
7/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0709190764847003.DO THI HIEN.Ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh |
7/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB232437016.ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh.CT tu 0291000252067 NGUYEN THI THUY HANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
7/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB.232362511.kho khan.CT tu Nguyen Quoc Duy toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
7/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB.232400883.ms2019.302.CT tu pham thanh huong toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
7/9/2019 | 100,000.00 | 193408.070919.140514.MS 2019.300 C Tran Thi Giang o Thanh Hoa FT19250788842404 |
7/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0709190732737001.Phan ngoc Hung Giup ma so: 2019.302 |
7/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0709190426839001.LE VU PHUC.ung ho anh Nguyen Duc Phu |
7/9/2019 | 300,000.00 | 642492.070919.071401.MS 2019.302 BUI THANH HIEU BG |
7/9/2019 | 200,000.00 | 140579.070919.090024.ung ho ms 2019.301 be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh |
7/9/2019 | 3,000,000.00 | 734898.070919.112156.Ck MS 2019.125 Be Nguyen Quoc Vinh |
7/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB232395948.ung ho MS 2019.302 Be Bui Thanh Hieu o Bac Giang.CT tu 0541001476122 NGUYEN VIET HUNG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
7/9/2019 | 300,000.00 | 635943.070919.062933.Ung ho ms 2019.302 chau bui thanh hieubo bac giang |
7/9/2019 | 200,000.00 | 380993.070919.060920.Ungho MS2019.302 be Bui Thanh Hieu |
7/9/2019 | 300,000.00 | 642801.070919.071534.Ung ho ma so 2019.302 be Bui Thanh Hieu o Bac Giang |
7/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.232655325.MS 2019.301 be Nguyen thi thanh thao o quang binh.CT tu doan thi hong hanh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
6/9/2019 | 700,000.00 | Sender:79201001.DD:060919.SHGD:10014771.BO:NGUYEN THI THUY.UNG HO BAC PHUONG MA SO 2019.19 5 |
6/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0609190837073002.NGUYEN VO DANG KHOA.ung ho MS 2019.301 Be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh |
6/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB231757144.ung ho anh nguyen duc phu,khanh hoa.CT tu 0791000054222 CHUNG KIM TRANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
6/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0609190010964004.Phan ngoc Hung Giup ma so: 2019.301 |
6/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79307005.DD:060919.SHGD:10004232.BO:NGUYEN NGOC CHINH.IBUNG HO MA SO 2019.301 BE NG UYEN THI THANH THAO |
6/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01310005.DD:060919.SHGD:10017251.BO:DAO THI THU THUY.UNG HO MA SO 2019.301 BE NGUYE N THI THANH THAO QB |
6/9/2019 | 2,000,000.00 | 409425.060919.115529.Ung ho anh Nguyen Duc Phu |
6/9/2019 | 1,000,000.00 | IBVCB.0609190382268001.NGUYEN DUC HAU.ung ho ms2019.301 nguyen thi phuong thao o quang binh |
6/9/2019 | 300,000.00 | 500631.060919.172820.Ung ho MS 2019.301 be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh FT19249010450402 |
6/9/2019 | 200,000.00 | 307097.060919.093436.U ng ho anh Nguye n Du c Phu |
6/9/2019 | 200,000.00 | 205717.060919.205717.Ma so 2019.301 be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh |
6/9/2019 | 200,000.00 | 024566.050919.221441.IBFTA 190905000048423 Pt Dieu Thi uh e Dao Thi Tram MS 2019 207 |
6/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB231765358.ung ho anh nguyen duc phu.CT tu 0851000024120 NGUYEN HUU DUC toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
6/9/2019 | 100,000.00 | 316768.060919.101257.Vietcombank 0011002643148 LE THI THANH CHAM chuyen khoan ung ho anh Nguyen Duc Phu |
6/9/2019 | 350,000,000.00 | CT CP DT VA KD GOLF LONG THANH UGN HO "NGOI NHAMO UOC" HD 210/2019 |
6/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79310001.DD:060919.SHGD:10004678.BO:LUONG VU DUC HUY.UNG HO MA SO 2019.301 BE NGUYE N THI THANH THAO |
6/9/2019 | 100,000.00 | Sender:01314007.DD:060919.SHGD:10011438.BO:VU VAN CUONG.UNG HOMS 2019.301 BE NGUYEN THI TH ANH THAO O QUANG BINH |
6/9/2019 | 500,000.00 | 000440.060919.073015.Ung ho anh Nguyen Duc Phu to dan pho Nghia An phuong Cam Nghia thanh pho Cam Ranh tinh Khanh Hoa |
6/9/2019 | 300,000.00 | 227454.060919.081811.Ung ho ms 2019.301 be nguyen thi thanh thao o quang binh |
6/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0609190839373007.NGUYEN LE MINH.ung ho MS 2019.301 Be Nguyen Thi Thanh Thao |
6/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0609190406877001.MS 2019.301 Bé Nguy?n Th? Thanh Th?o Quang Binh Benh |
6/9/2019 | 300,000.00 | Sender:48304001.DD:060919.SHGD:10003125.BO:DO THI VINH HANH.UNG HO MS 2019.301 BE NGUYEN T HI THANH THAO O QUAN TAI NGOAI THUONG VIET NAM SO GIAO DICH |
6/9/2019 | 2,000,000.00 | IBVCB.0609190578151002.NGUYEN TRAN TIEN DUNG.Ung ho anh Nguyen Duc Phu |
6/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0609190013404001.BTQT 39PhanNguQ1 MS 2019.300 chi TRAN THI GIANG, tinh Thanh Hoa. |
6/9/2019 | 300,000.00 | 804110.060919.162321.Vietcombank 0011002643148 ung ho MS 2019301 Thanh Thao |
6/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0609190198834002.HA DUC MINH.Minhhdsshpc MS 2019.173 chi Nguyen Thi Thanh Van |
6/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB232289541.chuc vui ve.CT tu 0071001084141 NGUYEN THANH NAM toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
6/9/2019 | 200,000.00 | 634265.060919.200220.Ung ho be Nguyen thi thanh thao ms 2019301 |
6/9/2019 | 100,000.00 | 321431.060919.061117.Ung ho a Nguyen Duc Phu (Khanh Hoa) xay nha |
6/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0609190799517001.A123SD ASD 123 |
6/9/2019 | 500,000.00 | 920818.060919.142217.MS 2019.301 Be Nguyen Thi Thanh Thao o Quang Binh FT19249106099774 |
6/9/2019 | 100,000.00 | Sender:79307005.DD:060919.SHGD:10015684.BO:NGUYEN TUAN MINH.IBUNG HO MA SO 2019.301 (BE NG UYEN THI THANH THAO) |
5/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79334001.DD:050919.SHGD:10000409.BO:TA THI NGOC TUYET0717183.GIUP BE HUYNH DANG TRU ONG. MS 2019 209 (VCB) NH TMCP NGOAI THUONG HA NOI |
5/9/2019 | 100,000.00 | Sender:79307006.DD:050919.SHGD:10003944.BO:DO PHUNG XUAN NHAN.UNG HO MS 2019.158 BA DINH T HI QUE O NAM DINH |
5/9/2019 | 100,000.00 | Sender:79307006.DD:050919.SHGD:10003896.BO:DO PHUNG XUAN NHAN.UNG HO MS 2019.191 BA NGUY EN THI DUNG |
5/9/2019 | 1,900,000.00 | 132137.050919.090218.MS 2019 300 chi Tran Thi Giang o Thanh Hoa |
5/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB231004232.MS 2019.208.CT tu 0071003501586 DAO THANG LONG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
5/9/2019 | 200,000.00 | 821135.050919.075422.Ung ho MS 2019.300 chi Tran Thi Giang |
5/9/2019 | 200,000.00 | 302268.050919.122958.Ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh |
5/9/2019 | 200,000.00 | 504363.050919.083237.Ung ho chi Tran Thi Giang ma so 2019 300 o Thanh Hoa FT19248835113406 |
5/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0509190971386001.ASDqw qwe qwe |
5/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310005.DD:050919.SHGD:10001854.BO:VU THANH TUNG.UNG HO MS 2018.208 CHI TRUONG DIE M THUY |
5/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79307005.DD:050919.SHGD:10015421.BO:NGUYEN THI HONG NHUNG.IBUNG HO MA SO 2019.209 B E HUYNH DANG TRUONG |
5/9/2019 | 100,000.00 | Sender:01323001.DD:050919.SHGD:10000373.BO:NGUYEN THANH TUNG.10 UNG HO CHI TRAN THI GIANG MS 2019/300 |
5/9/2019 | 500,000.00 | 121900.050919.054042.Giup MS 2019 300 chi Tran Thi Giang |
5/9/2019 | 300,000.00 | 129508.050919.191523.ung ho MS 2019206 em tran nhat huy ha nam |
5/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB231186728.tien vien phi cho em Nguyen Quoc Vinh.CT tu 0111000329325 NGUYEN CAO MINH KHOI toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
5/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0509190215455008.Dang Thi Thuy Hong Hoang Mai, HN MS 2019.209 be Huynh Dang Truong |
5/9/2019 | 100,000.00 | 005461.050919.143356.Ung ho MS2019 206 be Tran Nhat Huy |
5/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.230975939.MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh.CT tu Tri toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
5/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0509191041322002.ASD 21 12 |
5/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79307006.DD:050919.SHGD:10004262.BO:NGUYEN THI NHAM.MS 2019.206 EM TRAN DUY NHAT O HA NAM |
5/9/2019 | 100,000.00 | Sender:79307006.DD:050919.SHGD:10003921.BO:DO PHUNG XUAN NHAN.UNG HO MS 2019.185 EM BUI THUY DUNG |
5/9/2019 | 2,000,000.00 | 845713.050919.083651.Nguyen thi hoa mai 0962233939 chung tay ngoi nha mo uoc |
5/9/2019 | 1,000,000.00 | 250974.040919.221124.2019-209 be huynh dang truong |
5/9/2019 | 300,000.00 | 809491.050919.070048.Ung ho ma so 2019.300 chi tran thi giang o thanh hoa |
5/9/2019 | 200,000.00 | 011230.050919.064334.Vietcombank 0011002643148 Ung ho MS 2019 206 Tran Duy Nhat Ha Nam |
5/9/2019 | 200,000.00 | 873369.040919.232354.Ung ho MS 2019.208 chi Truong Thi Diem Thuy |
5/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0509190942321010.Dang Thi Thuy Hong Hoang Mai, HN MS 2019. 205 be Nguyen Vu Hong Quan |
5/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0409190402259002.asd asd q23 |
5/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01314007.DD:050919.SHGD:10000451.BO:VU THI TO LOAN.CHAU NGUYEN KHAI GIA TP UONG BI TINH QUANG NINH UNG HO MS 2019.209 BE HUYNH DANG TRUONG |
5/9/2019 | 200,000.00 | Sender:48304001.DD:050919.SHGD:10003025.BO:DO THI VINH HANH.UNG HO MS 2019.300 CHI TRAN TH I GIANG O THANH HOA TAI NGOAI THUONG VIET NAM SO GIAO DICH |
5/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0509190026107001.BTQT 39PhanNguQ1 MS 2019.209 be HUYNH DANG TRUONG, tinh Dong Thap. |
5/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0509190619046001.PHAM TIN NGUONG.Ung ho MS 2019.205 be Nguyen Vu Hong Quan |
5/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB231593856.Ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong.CT tu 0491000110416 NGUYEN HUY ANH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
5/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0509190426583007.Tran Dinh Tien Hoang Mai, HN MS 2019.203 Em Nguyen Khac Duy o Ninh Binh |
5/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0509190769709001.Phan ngoc Hung Giup ma so: 2019.300 |
5/9/2019 | 100,000.00 | 832898.050919.082624.Nguyen Van Truong ung ho MS 2019.203 em Nguyen Khac Duy |
4/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0409190396191002.asd 123asd qwe |
4/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB230775581.ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong.CT tu 0061001060307 LE THAI VIET toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.230739676.giup do 2019.209.CT tu tvh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
4/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0409190241016001.BUI TINH VAN ANH.MS2019.203NguyenKhacDuy_NinhBinh |
4/9/2019 | 300,000.00 | 385654.040919.163100.Ung ho ms2019.209 be Huynh Dang Truong FT19247749276199 |
4/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB230410925.ung ho MS 2019.197 em ho thi thuy.CT tu 0261003457348 VU DUY HOANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190667443003.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019. 207 em Dao Thi Tram |
4/9/2019 | 100,000.00 | 585674.040919.135330.Chuyen tien ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy |
4/9/2019 | 100,000.00 | 167461.040919.123029.MS 2019.142 be Nguyen Thien Nhan |
4/9/2019 | 100,000.00 | 398297.040919.063035.2019209 huyhdangtruong |
4/9/2019 | 80,000.00 | MBVCB230793420.ung ho benh nhan ms: 2019.125 ten: Nguyen Quoc Vinh.CT tu 0701000407416 NGUYEN MINH NGOC toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | CHUYEN TIEN TU TK UNG HO 148 VCB SANG TK TT 337 VCB | |
4/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0409190616275002.VO THI HUYNH LAN.Giup em Nguyen Quoc vinh MS2019.125 |
4/9/2019 | 500,000.00 | 367417.040919.154803.Ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong FT19247295562740 |
4/9/2019 | 500,000.00 | 433756.040919.190654.Ung ho MS 2019.208 c. Truong Diem Thuy FT19247841266408 |
4/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB230851465.ung ho ms 2019.205 be Nguyen Vu Hong Quan (o Quang Nam). Chuc con mau khoe..CT tu 0011000335590 PHAM NGOC NINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB.230429929.ung thu xuong.CT tu nguyen dang truong toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
4/9/2019 | 200,000.00 | 467934.040919.091740.Ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong |
4/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB230686568.ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 100,000.00 | VCBPAY230823474.ung ho ms 2019.209 Huynh dang truong.TONG VAN DUNG CT den BAO VIETNAMNET.0011002643148. |
4/9/2019 | 100,000.00 | 167437.040919.122937.MS 2019.170 be Ha Hai Yen |
4/9/2019 | 100,000.00 | 396666.040919.054823.Nguyen quang Canh Cam thanh Cam xuyen tinh ha tinh 0386631777 Giup do chau Huynh Truong |
4/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310005.DD:040919.SHGD:10005601.BO:LUONG VU DUC HUY.UNG HO MA SO 2019.209 BE HUYNH DANG TRUONG |
4/9/2019 | 200,000.00 | Sender:01307001.DD:040919.SHGD:10001256.BO:NGUYEN VAN MINH HAI.IBUNG HO MS 2019.208 CHI TR UONG DIEM THUY |
4/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79309001.DD:040919.SHGD:10002158.BO:TRUONG THI HANG THU.UNG HO EM HO THI THUY MS 20 19.197 |
4/9/2019 | 200,000.00 | Sender:79310001.DD:040919.SHGD:10017712.BO:PHAM VAN NHAN.UNG HO MS 2019.209 BE HUYNH DANG TRUONG |
4/9/2019 | 1,000,000.00 | 968429.040919.081215.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam 0011002643148 MS 2019 176 be Nguyen Hai Nam |
4/9/2019 | 500,000.00 | 615400.040919.145441.Chuyen tien ung ho ma so 2019.209 be Huynh Dang Truong |
4/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0409190526331001.HO THI KIM LOAN.Ung Ho MS 2019.209. Be Huynh Dang Truong |
4/9/2019 | 300,000.00 | 871356.040919.142722.Ung ho MS 2019.196 - Hai me con chi Nguyen Thi Thu Trang o Hai Phong FT19247896036181 |
4/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB.230748253.em Huynh Dang Truong benh ung thu xuong .CT tu Bui Nguyen Dong Phong giup ms 2019.209 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
4/9/2019 | 200,000.00 | 734152.040919.191832.Chuyen tien ungho MS 2019.205 be Nguyen Vu Hong Quan |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190541551005.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190791499002.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.206 Em Tran Nhat Huy o Ha Nam |
4/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0409190800767002.phan ngoc hung Giup ma so: 2019.209 |
4/9/2019 | 2,000,000.00 | Sender:01202021.DD:040919.SHGD:10001262.BO:NGUYEN THI YEN.NGUYEN THI YEN UNG HO MS 2019.20 8 CHI TRUONG DIEM THUY |
4/9/2019 | 300,000.00 | Sender:79303008.DD:040919.SHGD:10001402.BO:LE THI ANH NGUYET.LE THI ANH NGUYET CTIEN UNG H O MS2019 208 CHI TRUONG DIEM THUY |
4/9/2019 | 1,000,000.00 | 255671.040919.102147.Ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong FT19247262894861 |
4/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB230686008.ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong.CT tu 0451000409670 HOANG VAN HIEN toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 300,000.00 | MBVCB230719264.ung ho MS 2019.209 be Huynh Dang Truong (Dong Thap). Chuc con mau khoe.CT tu 0011000335590 PHAM NGOC NINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190046327001.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019. 205 be Nguyen Vu Hong Quan |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190201040003.cao minh hieu 18 Hoe Nhai, BD, HN ung ho ma so 2019.209 be Huynh Dang Truong |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190143098001.LE HOANG CUONG.UH MS 2019.209 be Huynh Dang Truong GDPT Hoangf Thij Nguyeen Sn 80 pho Ngo Quang Bich khu 4 TT Tien Hai Thai Binh uh |
4/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0409190977903004.DO TRUNG DUNG.ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy |
4/9/2019 | 100,000.00 | 319876.040919.134456.MS 2019.208 Chi Truong Diem Thuy FT19247887075519 |
4/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB230374734.ung ho MS 2019.205 be Nguyen Vu Hong Quan .CT tu 0611001637893 TRINH THI HANH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
4/9/2019 | 1,000,000.00 | Sender:01201004.DD:040919.SHGD:10005242.BO:TON NU VI THUY.UNG HO MS 2019.206 EM TRAN NHAT HUY / HA NAM |
3/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01310005.DD:030919.SHGD:10012418.BO:NGUYEN PHUONG UYEN.UNG HO MS 2019.206 EM TRAN N HAT HUY O HA NAM |
3/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB229803306.Mong be Vinh mau khoe.CT tu 0071000726218 NGUYEN TRONG HAI toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0309190165342001.HUYNH THI THANH HANG.Ung ho MS 2019.200, 3 me con chi Phuong |
3/9/2019 | 300,000.00 | 573621.030919.153923.Ung ho ms 2019.208 chi Truong Diem Thuy FT19246694520030 |
3/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB230282621.ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy.CT tu 0451000276249 DINH THI HAI LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 100,000.00 | 195429.030919.141903.Chuyen tien ung ho MS 2019.208 Truong Diem Thuy |
3/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0309190544410001.CAO THANH HAI.Ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy |
3/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB229729989.ms2019.208 Truong Diem Thuy.CT tu 0751000010205 NGUYEN THI LAN HAI toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 1,000,000.00 | Sender:01310001.DD:030919.SHGD:10018657.BO:TRAN VINH.UNG HO MS 2019.208, CHI TRUONG DIEM T HUY |
3/9/2019 | 500,000.00 | Sender:79303008.DD:030919.SHGD:10005046.BO:BUI VAN DUNG.MS 2019.125 UH MO TIM |
3/9/2019 | 200,000.00 | Sender:79310001.DD:030919.SHGD:10010050.BO:NGUYEN THI THU.UNG HO MS 2019. 205 BE NGUYEN VU HONG QUAN |
3/9/2019 | 100,000.00 | Sender:01310001.DD:030919.SHGD:10007651.BO:DANG DUC TINH.UNG HO MS 2019.201 BE NGUYEN HUYN H DUY VUONG |
3/9/2019 | 2,000,000.00 | MBVCB229681296.Ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy thay khop goi..CT tu 0621003690973 TU NGOC DUNG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0309190436299003.THIEU QUANG VU.ung ho maso 2019.208 chi TRUONG DIEM THUY |
3/9/2019 | 500,000.00 | 067092.030919.093957.Anh em Kien Anh ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy |
3/9/2019 | 300,000.00 | 909091.030919.051917.MS 2019.208 chi truong diem thuy FT19246598055616 |
3/9/2019 | 200,000.00 | 175062.030919.092538.Vietcombank 0011002643148 ung ho ms 2019 208 truong diem thuy |
3/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB229715927.ung ho MS 2019.206 Em Tran Nhat Huy o Ha Noi.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 100,000.00 | 634167.030919.060205.Vietcombank 0011002643148 Nguyen Van Lanh chuyen khoan Ung ho MS 2019 208 Chi Truong Diem Thuy |
3/9/2019 | 97,800.00 | MBVCB229650605.2019.201 be Nguyen Huynh Duy Duong.CT tu 0421000487544 TRAN THI MAI LAN toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 1,000,000.00 | Sender:79305001.DD:030919.SHGD:10003504.BO:DO HOAI PHONG.UNG HO MS 2019 207 EM DAO THI TRA M |
3/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310005.DD:030919.SHGD:10007786.BO:DUONG DUY HUNG.UNG HO MS 2019.205 BE NGUYEN VU HONG QUAN |
3/9/2019 | 300,000.00 | Sender:01204001.DD:030919.SHGD:11134567.BO:TRAN THI THU NGA.UNG HO MS: 2019.203 EM NGUYEN KHAC DUY O NINH BINH |
3/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.230038988.giup do 2019.208.CT tu tvh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
3/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0309190153307001.BTQT 39PhanNguQ1 MS 2019.208 chi TRUONG DIEM THUY, tinh An Giang. |
3/9/2019 | 500,000.00 | 162738.030919.084239.ung ho ms 2019.207 em dao thi tram |
3/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB229715999.ung ho MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy.CT tu 0531000269942 LE THANH TRUNG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB230265036.ung ho MS 2019.207 em Dao Thi Tram.CT tu 0371000510043 LE THI KIM MUON toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0309190749290001.phan ngoc hung Giup ma so: 2019.208 |
3/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB229651249.2019.206 em Tran Nhat Huy o Ha Nam.CT tu 0421000487544 TRAN THI MAI LAN toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 1,000,000.00 | Sender:79307005.DD:030919.SHGD:10022498.BO:TRAN THI LE NINH.IBCTY PIXEL UNG HO MS 2019.125 BE NGUYEN QUOC VINH |
3/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310001.DD:030919.SHGD:10010435.BO:VO THI NHU HUE.UNG HO MS 2019.205 BE NGUYEN VU HONG QUAN |
3/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01310001.DD:030919.SHGD:10014075.BO:LUONG VU DUC HUY.UNG HO MA SO 2019.207 EM DAO T HI TRAM |
3/9/2019 | 200,000.00 | Sender:01307001.DD:030919.SHGD:10007638.BO:NGO VIET TUAN.IBUNG HO MS 2019.208 CHI TRUONG D IEM THUY |
3/9/2019 | 50,000.00 | Sender:79310001.DD:030919.SHGD:10010277.BO:NGUYEN THI NHA PHUONG.UNG HO MS 2019.125 BE NGU YEN QUOC VINH |
3/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB230143110.Ung ho MS 2019.197 Em Ho Thi Thuy.CT tu 0021000531317 NGUYEN LAN HUONG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 500,000.00 | 169105.030919.063605.Vietcombank 0011002643148 Ung ho MS 2019 208 chi Truong Thi Diem Thuy |
3/9/2019 | 500,000.00 | 630735.030919.132635.UNG HO MS 2019.208 CHI TRUONG DIEM THUY-030919-13:26:34 |
3/9/2019 | 300,000.00 | IBVCB.0309190575694002.Nguyen Ngoc Thang 17 Nguyen Huu Thong, Da nang MS 2019.208 chi Truong Diem Thuy, An Giang |
3/9/2019 | 150,000.00 | MBVCB229717053.ung ho MS 2019.205 be Nguyen Vu Hong Quan.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB229715148.ung ho MS 2019.207 em Dao Thi Tram.CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
3/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.229730885.ms 2019 208.CT tu truong diem thuy toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
3/9/2019 | 40,000,000.00 | Sender:01309001.DD:030919.SHGD:10005008.BO:NGUYEN MINH LAN CHI.CTY CPDT NAM LONG CHUYEN TI EN UNGHO HOC SINH NGHEO XA HUONG KHE |
3/9/2019 | 500,000.00 | Sender:01307001.DD:030919.SHGD:10005513.BO:TANG LE MY HANH.IBUNG HO MS 2019.206. E TRAN NH AT HUY O HA NAM |
3/9/2019 | 2,000,000.00 | 131986.030919.103227.Ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh |
3/9/2019 | 200,000.00 | Sender:01307001.DD:030919.SHGD:10005733.BO:NGUYEN VAN MINH HAI.IBUNG HO MS 2019.206 EM TRA N NHAT HUY O HA NAM |
2/9/2019 | 50,000.00 | IBVCB.0209191010837001.DAO THI TRAM BINH DUONG MS 2019. 207 |
2/9/2019 | 300,000.00 | 774329.020919.061211.Ung ho MS 2019.207 em Dao Thi Tram FT19246683766776 |
2/9/2019 | 100,000.00 | 896617.020919.060112.Vietcombank 0011002643148 Nguyen Van Lanh chuyen khoan Ung ho MS 2019 207 em Dao Thi Tram |
2/9/2019 | 300,000.00 | 788483.020919.094226.Ung ho ms 2019.207 em Dao Thi Tram FT19246684448615 |
2/9/2019 | 50,000.00 | IBVCB.0209190435837002.VU HONG QUAN QUANG NAM 2019. 205 |
2/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0209190345467001.phan ngoc hung Giup ma so: 2019.207 |
2/9/2019 | 500,000.00 | 798827.020919.104903.Ung ho MS 2019.207 em Dao Thi Tram FT19246608219448 |
2/9/2019 | 1,000.00 | IBVCB.0109190313065001.asdqwe 123 qweQWEQWqwe |
2/9/2019 | 100,000.00 | MBVCB.229552288.bi benh.CT tu ung ho MS 2019. 207 em Dao Thi Tram toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
2/9/2019 | 500,000.00 | 960310.020919.201657.ungho ms 2019.207 dao thi tram |
2/9/2019 | 500,000.00 | 868033.020919.184324.Ung ho MS 2019 207 em Dao Thi Tram FT19246160859339 |
2/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB229333220.Ung ho MS 2019. 207 em Dao Thi Tram.CT tu 0251002120523 NGUYEN THI TRANG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
1/9/2019 | 100,000.00 | 805271.310819.232623.Ung ho MS 2019205 be Nguyen Vu Hong Quan |
1/9/2019 | 200,000.00 | IBVCB.0109190925403001.Tran Hoang Diep 285 Le Duan - TP Da Nang Ung ho MS 2019. 205 be Nguyen Vu Hong Quan |
1/9/2019 | 500,000.00 | 804110.310819.224229.Mai Thi Thu Huyen MS 2019 205 NGUYEN VU HONG QUAN |
1/9/2019 | 1,000,000.00 | MBVCB229286572.Ung ho MS 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh.CT tu 0921000712027 DUONG DANG NGOC HUONG toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
1/9/2019 | 100,000.00 | IBVCB.0109190790058001.phan ngoc hung Giup ma so: 2019.206 |
1/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.228947605.Ung ho MS 2019.206 em Tran Nhat Huy o Ha Nam.CT tu An toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
1/9/2019 | 150,000.00 | MBVCB.228944675.kho khan.CT tu kho khan toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
1/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB228924720.Ung ho em Tran Nhat Huy o Ha Nam Ms 2019.206.CT tu 0181006688899 NGUYEN DUY LINH toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET. |
1/9/2019 | 200,000.00 | MBVCB.228925886.ung ho MS2019.206 chau tran nhat huy o Ha nam.CT tu thao toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
1/9/2019 | 500,000.00 | MBVCB.228922456.Ms 2019.206. Tran Nhat Huy (Ha Nam).CT tu Nguyen Phuong Thanh toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet. |
1/9/2019 | 500,000.00 | 602092.010919.154616.ung ho MS 2019 206 Em Tran Nhat Huy o Ha Nam |
1/9/2019 | 200,000.00 | 507429.010919.100331.Ung ho ms 2019 206 em Tran Duy Nhat |
1/9/2019 | 500,000.00 | 657652.010919.094157.Ung ho MS 2019.200, 3 me con chi Phuong FT19246121510254 |
1/9/2019 | 1,000,000.00 | 422137.010919.062825.UNG HO 2019.205 BE NGUYEN VU HONG QUAN-010919-06:28:25 |
1/9/2019 | 300,000.00 | 640940.010919.054959.Tu thien Tue Tri ung ho MS 2019.206 Em Tran Nhat Huy o Ha Nam FT19246142335764 |
1/9/2019 | 100,000.00 | 614415.010919.200905.Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viet Nam 0011002643148 Ms 2019. 205 be Nguyen Vu Hong Quan |
1/9/2019 | 100,000.00 | 151842.010919.121944.ung ho ms 2019.125 be Nguyen Quoc Vinh |
1/9/2019 | 300,000.00 | 658467.010919.094730.Ung ho MS 2019.206 em Tran Nhat Huy o Ha Nam FT19246927356601 |
1/9/2019 | 100,000.00 | 417917.010919.000854.MS 2019.205-010919-00:08:53 |
1/9/2019 | 200,000.00 | 630270.310819.224212.Ung ho MS 2019.205 Be Nguyen Vu Hong Quan FT19246167697807 |
1/9/2019 | 100,000.00 | 443103.310819.221008.ung ho MS 2019 125 be Nguyen Quoc Vinh |
1/9/2019 | 500,000.00 | 588976.310819.232742.Vietcombank 0011002643148 Ung ho MS 2019204 chi Do Thi Hai? |
1/9/2019 | 500,000.00 | IBVCB.0109190382057001.Giang Ho Chi Minh 2019.206 Tran Nhat Huy Ha Nam |
1/9/2019 | 200,000.00 | 804969.310819.231422.Ung ho MS 2019204 chi Do Thi Hai |
Ủng hộ tại tòa soạn
Ngày ủng hộ | Họ và tên người ủng hộ | Số tiền | Mã số ủng hộ |
4/9/2019 | Phúc Linh Quận3 | 1,000,000 | 2019.208 |
5/9/2019 | Cô Châu Q10 | 300,000 | 2019.208 |
6/9/2019 | Chị Lệ | 1,000,000 | 2019.099 |
9/9/2019 | Chị Hạnh Q2 | 50,000 | 2019.193 |
Ban Bạn Đọc
" alt="Danh sách bạn đọc ủng hộ 10 ngày giữa tháng 9/2019" width="90" height="59"/>
- Nhận định, soi kèo U22 Việt Nam vs U22 Uzbekistan, 18h35 ngày 23/3: Hạ sát Sói trắng
- Vừa ra tù lại tiếp tục phạm tội trộm cắp tài sản
- Phòng thay đồ MU chia rẽ khi biết Erik ten Hag làm HLV trưởng
- Sẽ xử lý việc trốn, gian lận thuế ở THPT M.V.Lômônôxốp
- Nhận định, soi kèo U19 Anh vs U19 Thổ Nhĩ Kỳ, 18h00 ngày 22/3: Trận đấu bước ngoặt
- Sao Thái Lan bật khóc, được Madam Pang an ủi sau trận thua Malaysia
- Quang Hải được đội bóng La Liga hỏi mua, có cơ hội đấu Messi
- Cơ quan pháp luật ‘phớt lờ’ báo chí thì với dân ra sao?
- Nhận định, soi kèo Stupcanica vs Tomislav, 21h30 ngày 23/3: Ngày thăng hạng đã gần
